Báo cáo tài chính tóm tắt Quý IV năm 2009

Công ty cổ phần Vinaconex6 (MCK: VC6) thông báo:

Báo cáo tài chính tóm tắt Quý IV năm 2009

 

I. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN:

Stt

Nội dung

Số dư đầu kỳ

Số dư cuối kỳ

I

Tài sản ngắn hạn

241,798,512,435

216,623,337,158

1

Tiền và các khoản tương đương tiền

22,973,167,103

13,287,084,746

2

Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn

12,117,000,000

 

3

Các khoản phải thu ngắn hạn

86,813,798,569

108,655,547,701

4

Hàng tồn kho

116,099,930,277

90,892,835,850

5

Tài sản ngắn hạn khác

3,794,616,486

3,787,868,861

II

Tài sản dài hạn

32,302,776,248

51,227,920,729

1

Các khoản phải thu dài hạn

 

 

2

Tài sản cố định

22,297,934,969

39,978,961,546

 

- Tài sản cố định hữu hình

22,297,934,969

23,110,591,584

 

- Tài sản cố định vô hình

 

 

 

- Tài sản cố định thuê tài chính

 

 

 

- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang

 

16,868,369,962

3

Bất động sản đầu tư

 

 

4

Các khoản đầu tư tài chính dài hạn

5,762,500,000

5,762,500,000

5

Tài sản dài hạn khác

4,242,341,279

5,486,459,183

III

TỔNG CỘNG TÀI SẢN

274,101,288,683

267,851,257,887

IV

Nợ phải trả

210,043,848,282

201,250,982,200

1

Nợ ngắn hạn

205,882,664,716

196,754,798,634

2

Nợ dài hạn

4,161,183,566

4,496,183,566

V

Vốn chủ sở hữu

64,057,440,401

66,600,275,687

1

Vốn chủ sở hữu

62,496,032,341

65,352,362,717

 

- Vốn đầu tư của chủ sở hữu

40,000,000,000

40,000,000,000

 

- Thặng dư vốn cổ phần

10,750,000,000

10,750,000,000

 

-  Vốn khác của chủ sở hữu

 

 

 

- Cổ phiếu quỹ

(3,589,100,425)

(3,589,100,425)

 

- Chênh lệch đánh giá lại tài sản

 

 

 

- Chênh lệch tỷ giá hối đoái

 

 

 

- Các quỹ

6,762,246,939

6,475,075,907

 

- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

8,572,885,827

11,716,387,235

 

- Nguồn vốn đầu tư XDCB

 

 

2

Nguồn kinh phí và quỹ khác

1,561,408,060

1,247,912,970

 

- Quỹ khen thưởng phúc lợi

1,561,408,060

1,247,912,970

 

- Nguồn kinh phí

 

 

 

- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ

 

 

VI

TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN

274,101,288,683

267,851,257,887

 

II. BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH

STT

Chỉ tiêu

Quý IV/2009

Luỹ kế

1

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

120,483,271,970

324,814,526,856

2

Các khoản giảm trừ doanh thu

 

 

3

Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ

120,483,271,970

324,814,526,856

4

Giá vốn hàng bán

112,047,510,766

295,708,705,006

5

LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ

8,435,761,204

29,105,821,850

6

Doanh thu hoạt động tài chính

742,844,195

1,156,060,396

7

Chi phí tài chính

128,537,297

791,540,413

8

Chi phí bán hàng

 

 

9

Chi phí quản lý doanh nghiệp

4,688,869,360

11,424,765,391

10

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

4,361,198,742

18,045,576,442

11

Thu nhập khác

670,139,797

671,139,797

12

Chi phí khác

601

378,335

13

Lợi nhuận khác

670,139,196

670,760,861

14

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

5,031,337,938

18,716,337,303

15

Thuế thu nhập doanh nghiệp

1,198,407,500

4,602,157,341

16

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

3,832,930,438

14,114,179,962

 

- LN sau thuế chia cho TCT Vinaconex

694,618,059

2,128,668,243

 

- LN sau thuế của cổ đông Công ty

3,138,312,379

11,985,511,719

17

Lãi cơ bản trên cổ phiếu

1,009

3,714

18

Cổ tức trên mỗi cổ phiếu

1,500

1,500

 

 

 

 

 

Người lập                                    Kế toán trưởng

Giám đốc

 

(Đã ký)                                             (Đã ký)

(Đã ký)

 

 

 

 

Đỗ Thị Hoà                                Mai Phương Anh

Đỗ Đình Hùng

 

Thêm bình luận


Mã bảo mật
Làm mới

Bài viết cùng chuyên mục Báo cáo thường niên

Đối tác của Visicon